chủ đạo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vai trò quyết định, chi phối, dẫn dắt trong một tổng thể: "chủ đạo" dùng để chỉ yếu tố, tư tưởng, hoặc đặc điểm nào đó có tính chất quan trọng nhất, chi phối các yếu tố khác và định hướng cho sự phát triển hoặc vận hành chung.
- Là nét nổi bật, xuyên suốt: Chỉ đặc điểm chính, nổi bật và lặp lại, tạo nên bản sắc hoặc đường hướng chính của một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tư tưởng chủ đạo của tác phẩm là lòng yêu nước. (Ý tưởng chi phối tác phẩm là lòng yêu nước.)
- Màu xanh lam là màu sắc chủ đạo trong bức tranh này. (Màu xanh lam là màu sắc nổi bật và chi phối trong bức tranh này.)
- Vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thuộc về khu vực công nghiệp. (Vai trò quyết định, dẫn dắt trong nền kinh tế thuộc về khu vực công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nét chủ đạo": yếu tố, đặc điểm chính xuyên suốt và tạo nên tính thống nhất.
- Âm hưởng bi tráng là nét chủ đạo trong thơ ông. (Âm hưởng bi tráng là đặc điểm chính, xuyên suốt trong thơ của ông.)
"tính chủ đạo": đặc tính chi phối, vai trò lãnh đạo.
- Tính chủ đạo của giai cấp công nhân trong cách mạng. (Vai trò lãnh đạo, chi phối của giai cấp công nhân trong cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Chủ yếu (tính từ): quan trọng nhất, chiếm phần lớn. (Nhấn mạnh tỷ trọng, mức độ phổ biến hơn là vai trò dẫn dắt).
- Nguyên nhân chủ yếu của tai nạn là do lỗi của con người. (Nguyên nhân quan trọng nhất của tai nạn là do lỗi của con người.)
Then chốt (tính từ): có tính chất quyết định, là mấu chốt. (Thường dùng cho vị trí, điểm, vấn đề cụ thể).
- Đây là vị trí then chốt trong chiến lược phòng thủ. (Đây là vị trí có tính quyết định trong chiến lược phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi phối: tác động mạnh mẽ, làm cho phải phụ thuộc hoặc tuân theo.
- Dẫn dắt: dẫn đường, chỉ đạo, lãnh đạo.
- Trọng yếu: rất quan trọng, có ý nghĩa then chốt.
Từ trái nghĩa
- Thứ yếu: ở vị trí, tầm quan trọng thấp hơn.
- Phụ thuộc: phải dựa vào cái khác, không có tính độc lập, tự chủ.